添油加醬 thiêm du gia tương Hán Việt: thiêm du gia tương Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 油 (du) + 加 (gia) + 醬 (tương)Hán Việtthiêm du gia tươngCấu tạo添 + 油 + 加 + 醬 · thiêm + du + gia + tương nghĩa thành phần: thiêm + du + gia + tương Nghĩa EngCihui 添油加醬 iānyóujiājiàng id. <coll.> add spice; embroider the facts