添磚加瓦
thiêm chuyên gia ngõa
Hán Việt: thiêm chuyên gia ngõa · Pinyin: tiān zhuān jiē wǎ
Tổng quan
nghĩa đen: góp gạch và ngói xây tòa nhà (thành ngữ) | nghĩa bóng: góp phần công sức để giúp đỡ
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: góp gạch và ngói xây tòa nhà (thành ngữ) | nghĩa bóng: góp phần công sức để giúp đỡ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻增添一分微薄的力量。如:「他希望自己將來能為民主殿堂添磚加瓦。」
Eng
- CC-CEDICT lit. contribute bricks and tiles for a building (idiom)|fig. to do one's bit to help
- Cihui 添磚加瓦 iānzhuānjiāwǎ f.e. do one's bit to help