添補不足 thiêm bổ bất túc Hán Việt: thiêm bổ bất túc Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 補 (bổ) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtthiêm bổ bất túcCấu tạo添 + 補 + 不 + 足 · thiêm + bổ + bất + túc nghĩa thành phần: thiêm + bổ + bất + túc Nghĩa EngCihui 添補不足 iānbǔ bùzú v.o. add in order to make up a deficiency