添醋加油

tiān cù jiā yóu thiêm thố gia du

Hán Việt: thiêm thố gia du · Pinyin: tiān cù jiā yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (thố) + (gia) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻叙述事情或转述别人的话,为了夸大,添上原来没有的内容。同“添油加醋”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"添油加醋"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻叙述事情或转述别人的话,为了夸大,添上原来没有的内容。同添油加醋”。