清產覈資
thanh sản hạch tư
Hán Việt: thanh sản hạch tư · Pinyin: qīng chǎn hé zī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển "清理财产﹑核定资金"的省称。对企业所有的全部财产物资和债权债务进行清点﹑整理和估价,并计算和核定其固定资金和流动资金。
- Tân Hoa Tự Điển 1."清理财产﹑核定资金"的省称。对企业所有的全部财产物资和债权债务进行清点﹑整理和估价,并计算和核定其固定资金和流动资金。
Eng
- Cihui 清產核資 īngchǎnhézī f.e. general checkup on enterprise assets