清介有守 qīng jiè yǒu shǒu · thanh giới hữu thủ Hán Việt: thanh giới hữu thủ · Pinyin: qīng jiè yǒu shǒu Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 介 (giới) + 有 (hữu) + 守 (thủ)Pinyinqīng jiè yǒu shǒuHán Việtthanh giới hữu thủCấu tạo清 + 介 + 有 + 守 · thanh + giới + hữu + thủ nghĩa thành phần: thanh + giới + hữu + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守:操守。指人的品格高尚而有节操。