清仓大甩卖

qīng cāng dà shuǎi màiTHANH THƯƠNG ĐẠI SUÝ MẠI

Hán Việt: THANH THƯƠNG ĐẠI SUÝ MẠI · Pinyin: qīng cāng dà shuǎi mài

Tổng quan

bán xả kho

Cấu tạo: 清 (thanh) + 倉 (thương) + 大 (đại) + 甩 + 賣 (mại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán hạ giá

Eng

  • Cihui clearance sale; fire sale

Từ liên quan

Gần nghĩa

清仓查库 · 清仓大减价 · 清仓出售 · 清仓利库 · 清仓处理 · 清仓拍卖 · 清仓甩卖 · 清仓贱卖