清倉大甩賣 qīng cāng dà shuǎi mài Pinyin: qīng cāng dà shuǎi mài Tổng quan bán xả kho | bán hạ giá Cấu tạo: 清 (thanh) + 倉 (thương) + 大 (đại) + 甩 + 賣 (mại)Pinyinqīng cāng dà shuǎi màiCấu tạo清 + 倉 + 大 + 甩 + 賣 Nghĩa ViệtCihui bán xả kho | bán hạ giáEngCC-CEDICT clearance sale|fire saleCihui clearance sale; fire sale