清償期限 qīng cháng qī xiàn · thanh thường kì hạn Hán Việt: thanh thường kì hạn · Pinyin: qīng cháng qī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 償 (thường) + 期 (kì) + 限 (hạn)Pinyinqīng cháng qī xiànHán Việtthanh thường kì hạnCấu tạo清 + 償 + 期 + 限 · thanh + thường + kì + hạn nghĩa thành phần: thanh + thường + kì + hạn