清光滑辣

qīng guāng huá là thanh quang hoạt lạt

Hán Việt: thanh quang hoạt lạt · Pinyin: qīng guāng huá là

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (quang) + (hoạt) + (lạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容酒味美好清冽。元.高文秀《遇上皇》第四折:「我則知苦澀酸渾淡,清光滑辣任迷貪。」《孤本元明雜劇.打董達.第二折》:「我則見清光滑辣勝醍醐,是這瓦缽香浮醁。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容酒的清冽﹑美好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容酒的清冽﹑美好。