清淨寂滅 qīng jìng jì miè · thanh tịnh tịch diệt Hán Việt: thanh tịnh tịch diệt · Pinyin: qīng jìng jì miè Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 淨 (tịnh) + 寂 (tịch) + 滅 (diệt)Pinyinqīng jìng jì mièHán Việtthanh tịnh tịch diệtCấu tạo清 + 淨 + 寂 + 滅 · thanh + tịnh + tịch + diệt nghĩa thành phần: thanh + tịnh + tịch + diệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指道教的清净无为与佛家的涅盘寂灭之说。