清净无为

qīng jìng wú wéi thanh tịnh vô vi

Hán Việt: thanh tịnh vô vi · Pinyin: qīng jìng wú wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tịnh) + (vô) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"清静无为"。