清吟小班

thanh ngâm tiểu ban

Hán Việt: thanh ngâm tiểu ban

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (ngâm) + (tiểu) + (ban)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時稱上等妓院。《孽海花》第三十五回:「至於妓女,只有那三等茶室,上流人不能去,還沒有南方書寓變相的清吟小班,有之,就從口袋底兒起。」

Eng

  • Cihui 清吟小班 īngyínxiǎobān f.e. <trad.> a first-class sing-song house