清和天皇 qīng hè tiān huáng · thanh hòa thiên hoàng Hán Việt: thanh hòa thiên hoàng · Pinyin: qīng hè tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 和 (hòa) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyinqīng hè tiān huángHán Việtthanh hòa thiên hoàngCấu tạo清 + 和 + 天 + 皇 · thanh + hòa + thiên + hoàng nghĩa thành phần: thanh + hòa + thiên + hoàng