清和平允 qīng hé píng yǔn · thanh hòa bình duẫn Hán Việt: thanh hòa bình duẫn · Pinyin: qīng hé píng yǔn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 和 (hòa) + 平 (bình) + 允 (duẫn)Pinyinqīng hé píng yǔnHán Việtthanh hòa bình duẫnCấu tạo清 + 和 + 平 + 允 · thanh + hòa + bình + duẫn nghĩa thành phần: thanh + hòa + bình + duẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平允:性格平和。形容人的性格温和,容易接近。