清唏大叫 qīng xī dà jiào · thanh hí đại khiếu Hán Việt: thanh hí đại khiếu · Pinyin: qīng xī dà jiào Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 唏 (hí) + 大 (đại) + 叫 (khiếu)Pinyinqīng xī dà jiàoHán Việtthanh hí đại khiếuCấu tạo清 + 唏 + 大 + 叫 · thanh + hí + đại + khiếu nghĩa thành phần: thanh + hí + đại + khiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高声哭叫。Tân Hoa Tự Điển 1.高声哭叫。