清商三調 qīng shāng sān diào · thanh thương tam điều Hán Việt: thanh thương tam điều · Pinyin: qīng shāng sān diào Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 商 (thương) + 三 (tam) + 調 (điều)Pinyinqīng shāng sān diàoHán Việtthanh thương tam điềuCấu tạo清 + 商 + 三 + 調 · thanh + thương + tam + điều nghĩa thành phần: thanh + thương + tam + điều