清商三調

qīng shāng sān diào thanh thương tam điều

Hán Việt: thanh thương tam điều · Pinyin: qīng shāng sān diào

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thương) + (tam) + 調 (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代乐曲名。指《清乐》中的《平调》﹑《清调》﹑《瑟调》。皆周《房中曲》之遗声,汉世谓之三调。参阅《旧唐书.音乐志二》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代乐曲名。指《清乐》中的《平调》﹑《清调》﹑《瑟调》。皆周《房中曲》之遗声,汉世谓之三调。参阅《旧唐书.音乐志二》。