清夜自思 thanh dạ tự tư Hán Việt: thanh dạ tự tư Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 夜 (dạ) + 自 (tự) + 思 (tư)Hán Việtthanh dạ tự tưCấu tạo清 + 夜 + 自 + 思 · thanh + dạ + tự + tư nghĩa thành phần: thanh + dạ + tự + tư Nghĩa EngCihui 清夜自思 īngyèzìsī f.e. be deep in thought in the stillness of night