清如水洗 thanh như thủy tẩy Hán Việt: thanh như thủy tẩy Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 如 (như) + 水 (thủy) + 洗 (tẩy)Hán Việtthanh như thủy tẩyCấu tạo清 + 如 + 水 + 洗 · thanh + như + thủy + tẩy nghĩa thành phần: thanh + như + thủy + tẩy Nghĩa EngCihui 清如水洗 īngrúshuǐxǐ f.e. be as clean as if washed