清如水,明如鏡 qīng rú shuǐ,míng rú jìng Pinyin: qīng rú shuǐ,míng rú jìng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 如 (như) + 水 (thủy) + , + 明 (minh) + 如 (như) + 鏡 (kính)Pinyinqīng rú shuǐ,míng rú jìngCấu tạo清 + 如 + 水 + , + 明 + 如 + 鏡