清如水,明如鏡
Pinyin: qīng rú shuǐ,míng rú jìng
Tổng quan
Cấu tạo: 清 (thanh) + 如 (như) + 水 (thủy) + , + 明 (minh) + 如 (như) + 鏡 (kính)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容官吏廉洁自守,办事明智无误。
Pinyin: qīng rú shuǐ,míng rú jìng
Cấu tạo: 清 (thanh) + 如 (như) + 水 (thủy) + , + 明 (minh) + 如 (như) + 鏡 (kính)