清宮除道

qīng gōng chú dào thanh cung trừ đạo

Hán Việt: thanh cung trừ đạo · Pinyin: qīng gōng chú dào

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (cung) + (trừ) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清、除:洒水扫除;宫:古代房屋的通称。打扫房屋和道路。指准备迎接贵宾到来。
  • Tân Hoa Tự Điển 清、除洒水扫除;宫古代房屋的通称。打扫房屋和道路。指准备迎接贵宾到来。