清宮除道 qīng gōng chú dào · thanh cung trừ đạo Hán Việt: thanh cung trừ đạo · Pinyin: qīng gōng chú dào Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 宮 (cung) + 除 (trừ) + 道 (đạo)Pinyinqīng gōng chú dàoHán Việtthanh cung trừ đạoCấu tạo清 + 宮 + 除 + 道 · thanh + cung + trừ + đạo nghĩa thành phần: thanh + cung + trừ + đạo