清帝遜位 thanh đế tốn vị Hán Việt: thanh đế tốn vị Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 帝 (đế) + 遜 (tốn) + 位 (vị)Hán Việtthanh đế tốn vịCấu tạo清 + 帝 + 遜 + 位 · thanh + đế + tốn + vị nghĩa thành phần: thanh + đế + tốn + vị Nghĩa EngCihui 清帝遜位 īngdì xùnwèi n. Manchu emperor's abdication (February 12, 1912)