清幽雅緻

thanh u nhã trí

Hán Việt: thanh u nhã trí

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (u) + (nhã) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清幽雅致 īngyōuyǎzhì f.e. secluded and refined (of a locality)