清廟之器

qīng miào zhī qì thanh miếu chi khí

Hán Việt: thanh miếu chi khí · Pinyin: qīng miào zhī qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (miếu) + (chi) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指宗庙里的祭器。后比喻可以担当国家重任的人。