清廉指數 qīng lián zhǐ shù · thanh liêm chỉ sổ Hán Việt: thanh liêm chỉ sổ · Pinyin: qīng lián zhǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 廉 (liêm) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Pinyinqīng lián zhǐ shùHán Việtthanh liêm chỉ sổCấu tạo清 + 廉 + 指 + 數 · thanh + liêm + chỉ + sổ nghĩa thành phần: thanh + liêm + chỉ + sổ