清心修身 thanh tâm tu thân Hán Việt: thanh tâm tu thân Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 心 (tâm) + 修 (tu) + 身 (thân)Hán Việtthanh tâm tu thânCấu tạo清 + 心 + 修 + 身 · thanh + tâm + tu + thân nghĩa thành phần: thanh + tâm + tu + thân Nghĩa EngCihui 清心修身 īngxīnxiūshēn f.e. cleanse one's heart and temper one's behavior