清心養性

thanh tâm dưỡng tính

Hán Việt: thanh tâm dưỡng tính

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tâm) + (dưỡng) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清心養性 īngxīnyǎngxìng f.e. purify one's heart and cultivate one's moral character