清心文字 thanh tâm văn tự Hán Việt: thanh tâm văn tự Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 心 (tâm) + 文 (văn) + 字 (tự)Hán Việtthanh tâm văn tựCấu tạo清 + 心 + 文 + 字 · thanh + tâm + văn + tự nghĩa thành phần: thanh + tâm + văn + tự Nghĩa EngCihui 清心文字 īngxīnwénzì f.e. <wr.> written in a refreshingly lucid style