清心瀉火 thanh tâm tả hỏa Hán Việt: thanh tâm tả hỏa Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 心 (tâm) + 瀉 (tả) + 火 (hỏa)Hán Việtthanh tâm tả hỏaCấu tạo清 + 心 + 瀉 + 火 · thanh + tâm + tả + hỏa nghĩa thành phần: thanh + tâm + tả + hỏa Nghĩa EngCihui 清心瀉火 īngxīnxièhuǒ f.e. <Ch. med.> clear away heart-fire