清心省事

qīng xīn shěng shì thanh tâm tỉnh sự

Hán Việt: thanh tâm tỉnh sự · Pinyin: qīng xīn shěng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tâm) + (tỉnh) + (sự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清除雜念,簡省政事雜務。《清史稿.卷二五○.馮溥傳》:「臨發,疏請清心省事,與民休息。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指心境清静,政事杂务简省。