清掃器托輥 qīng sǎo qì tuō gǔn Pinyin: qīng sǎo qì tuō gǔn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 掃 (tảo) + 器 (khí) + 托 (thác) + 輥Pinyinqīng sǎo qì tuō gǔnCấu tạo清 + 掃 + 器 + 托 + 輥