清掃戰場

thanh tảo chiến tràng

Hán Việt: thanh tảo chiến tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tảo) + (chiến) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清掃戰場 īngsǎo zhànchǎng v.o. mop up the remnants of the enemy on the battlefield