清新空氣 qīng xīn kōng qì · thanh tân không khí Hán Việt: thanh tân không khí · Pinyin: qīng xīn kōng qì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 新 (tân) + 空 (không) + 氣 (khí)Pinyinqīng xīn kōng qìHán Việtthanh tân không khíCấu tạo清 + 新 + 空 + 氣 · thanh + tân + không + khí nghĩa thành phần: thanh + tân + không + khí