清新自然

qīng xīn zì rán thanh tân tự nhiên

Hán Việt: thanh tân tự nhiên · Pinyin: qīng xīn zì rán

Tổng quan

tươi mới và tự nhiên (thành ngữ)

Cấu tạo: (thanh) + (tân) + (tự) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tươi mới và tự nhiên (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT as fresh and clean as nature (idiom)
  • Cihui as fresh and clean as nature (idiom)