清明在躬

qīng míng zài gōng thanh minh tại cung

Hán Việt: thanh minh tại cung · Pinyin: qīng míng zài gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (minh) + (tại) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清明:指人的神志很清醒;躬:指自身。形容人的心地光明正大,头脑清晰明辨。