清明時節 thanh minh thì tiết Hán Việt: thanh minh thì tiết Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 明 (minh) + 時 (thì) + 節 (tiết)Hán Việtthanh minh thì tiếtCấu tạo清 + 明 + 時 + 節 · thanh + minh + thì + tiết nghĩa thành phần: thanh + minh + thì + tiết Nghĩa EngCihui 清明時節 īngmíng shíjié n. early April