清晰發音

qīng xī fā yīn thanh tích phát âm

Hán Việt: thanh tích phát âm · Pinyin: qīng xī fā yīn

Tổng quan

(giải phẫu) khớp, sự nối bằng khớp; sự khớp lại với nhau, cách đọc rõ ràng; cách phát âm rõ ràng, phụ âm, (kỹ thuật) trục bản lề

Cấu tạo: (thanh) + (tích) + (phát) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) khớp, sự nối bằng khớp; sự khớp lại với nhau, cách đọc rõ ràng; cách phát âm rõ ràng, phụ âm, (kỹ thuật) trục bản lề