清晰指示 qīng xī zhǐ shì·thanh tích chỉ kì Hán Việt: thanh tích chỉ kì · Pinyin: qīng xī zhǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 晰 (tích) + 指 (chỉ) + 示 (kì)Pinyinqīng xī zhǐ shìHán Việtthanh tích chỉ kìCấu tạo清 + 晰 + 指 + 示 · thanh + tích + chỉ + kì nghĩa thành phần: thanh + tích + chỉ + kì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chỉ dẫn rõ ràngĐứcHandedict klare Anweisung Từ liên quan Gần nghĩa指示代词 · 指示语源 · 指示错误 · 清晰发音 · 指示剂 · 指示器 · 指示牌 · 指示物