清曹峻府

qīng cáo jùn fǔ thanh tào tuấn phủ

Hán Việt: thanh tào tuấn phủ · Pinyin: qīng cáo jùn fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tào) + (tuấn) + (phủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 曹,官府。清曹峻府指清靜肅穆、禁令森嚴的官署。《唐語林.卷三.方正》:「朝廷上下相蒙,善惡同致。清曹峻府,為鼠輩養資,豈所以裨政耶?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曹、府:官府。泛指庄严肃穆的官署。