清曹竣府 qīng cáo jùn fǔ · thanh tào thuân phủ Hán Việt: thanh tào thuân phủ · Pinyin: qīng cáo jùn fǔ Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 曹 (tào) + 竣 (thuân) + 府 (phủ)Pinyinqīng cáo jùn fǔHán Việtthanh tào thuân phủCấu tạo清 + 曹 + 竣 + 府 · thanh + tào + thuân + phủ nghĩa thành phần: thanh + tào + thuân + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曹:官府。庄严肃静的官府。