清楚寫出 thanh sở tả xuất Hán Việt: thanh sở tả xuất Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 楚 (sở) + 寫 (tả) + 出 (xuất)Hán Việtthanh sở tả xuấtCấu tạo清 + 楚 + 寫 + 出 · thanh + sở + tả + xuất nghĩa thành phần: thanh + sở + tả + xuất Nghĩa EngCihui spell out