清楚垃圾

qīng chǔ lā jīthanh sở lạp ngập

Hán Việt: thanh sở lạp ngập · Pinyin: qīng chǔ lā jī

Tổng quan

Cấu tạo: 清 (thanh) + 楚 (sở) + 垃 (lạp) + 圾 (ngập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xử lý rác

Đức

  • Handedict Abfallbeseitigung

Từ liên quan

Gần nghĩa

垃圾似的 · 垃圾电邮 · 垃圾邮件 · 垃圾食品 · 垃圾场 · 垃圾坑 · 垃圾堆 · 垃圾工