清楚表明 thanh sở biểu minh Hán Việt: thanh sở biểu minh Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 楚 (sở) + 表 (biểu) + 明 (minh)Hán Việtthanh sở biểu minhCấu tạo清 + 楚 + 表 + 明 · thanh + sở + biểu + minh nghĩa thành phần: thanh + sở + biểu + minh Nghĩa EngCihui make clear