清楚表明

thanh sở biểu minh

Hán Việt: thanh sở biểu minh

Tổng quan

Cấu tạo: 清 (thanh) + 楚 (sở) + 表 (biểu) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm rõ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi make clear

Eng

  • Cihui make clear

Từ liên quan

Gần nghĩa

清楚地 · 清楚的 · 表明的 · 清楚写出 · 清楚垃圾 · 清楚起来 · 表明主张 · 表明企图