清楚起來 thanh sở khởi lai Hán Việt: thanh sở khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 楚 (sở) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtthanh sở khởi laiCấu tạo清 + 楚 + 起 + 來 · thanh + sở + khởi + lai nghĩa thành phần: thanh + sở + khởi + lai Nghĩa EngCihui 清楚起來 īngchǔ qǐlai r.v. become clear