清楚起来

thanh sở khởi lai

Hán Việt: thanh sở khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: 清 (thanh) + 楚 (sở) + 起 (khởi) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trở nên rõ
  • Biên soạn r.v. become clear

Eng

  • Cihui 清楚起來 īngchǔ qǐlai r.v. become clear

Từ liên quan

Gần nghĩa

清楚地 · 清楚的 · 清楚写出 · 清楚垃圾 · 清楚表明 · 清楚地表明 · 清楚地记得 · 清楚明确的