清正廉明
thanh chánh liêm minh
Hán Việt: thanh chánh liêm minh · Pinyin: qīng zhèng lián míng
Tổng quan
ngay thẳng và trung thực
Nghĩa
Việt
- Cihui ngay thẳng và trung thực
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻为官廉洁公正,不贪污徇私。
Eng
- CC-CEDICT upright and honest
- Cihui upright and honest