清水冷竈 qīng shuǐ lěng zào · thanh thủy lãnh táo Hán Việt: thanh thủy lãnh táo · Pinyin: qīng shuǐ lěng zào Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 水 (thủy) + 冷 (lãnh) + 竈 (táo)Pinyinqīng shuǐ lěng zàoHán Việtthanh thủy lãnh táoCấu tạo清 + 水 + 冷 + 竈 · thanh + thủy + lãnh + táo nghĩa thành phần: thanh + thủy + lãnh + táo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容生活清苦。