清水宗治 qīng shuǐ zōng zhì · thanh thủy tông trì Hán Việt: thanh thủy tông trì · Pinyin: qīng shuǐ zōng zhì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 水 (thủy) + 宗 (tông) + 治 (trì)Pinyinqīng shuǐ zōng zhìHán Việtthanh thủy tông trìCấu tạo清 + 水 + 宗 + 治 · thanh + thủy + tông + trì nghĩa thành phần: thanh + thủy + tông + trì